contextual definition

Học thuật
Thân thiện
contextual definition

A teacher writes a contextual definition on the whiteboard for her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định nghĩa theo văn cảnh: Một cách định nghĩa một từ hoặc khái niệm bằng cách đặt trong một cụm từ hoặc câu lớn hơn chứa lời giải thích về . Định nghĩa này không đưa ra nghĩa trực tiếp làm nghĩa thông qua mối quan hệ với các từ ý xung quanh trong một ngữ cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A dictionary often provides a contextual definition to show how a word is used. (Một cuốn từ điển thường đưa ra định nghĩa theo văn cảnh để thể hiện cách một từ được sử dụng.)
    • The teacher gave a contextual definition of the term "democracy" by analyzing it within a historical paragraph. (Giáo viên đã đưa ra một định nghĩa theo văn cảnh cho thuật ngữ "dân chủ" bằng cách phân tích trong một đoạn văn lịch sử.)
    • Understanding the phrase requires a contextual definition rather than a simple translation. (Hiểu cụm từ này đòi hỏi một định nghĩa theo văn cảnh hơn một bản dịch đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học từ điển học: "contextual definition" một phương pháp quan trọng để giải thích nghĩa của từ, đặc biệt với những từ nhiều nghĩa hoặc nghĩa trừu tượng. giúp người học thấy được cách từ đó hoạt động trong thực tế giao tiếp.
  • Trong giảng dạy ngôn ngữ: Phương pháp này thường được dùng để dạy từ vựng mới, giúp học sinh suy luận nghĩa từ ngữ cảnh thay vì học thuộc lòng một định nghĩa cô lập.
Biến thể từ gần giống
  • Contextualize (động từ): Đặt một sự việc, thông tin hoặc từ ngữ vào trong ngữ cảnh cụ thể để hiểu hơn.
    • We need to contextualize these historical events. (Chúng ta cần đặt các sự kiện lịch sử này vào bối cảnh.)
  • Context (danh từ): Văn cảnh, ngữ cảnh, bối cảnh.
    • The meaning of a word depends on its context. (Nghĩa của một từ phụ thuộc vào ngữ cảnh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Definition by context: Định nghĩa thông qua ngữ cảnh.
  • Operational definition (trong một số trường hợp cụ thể): Định nghĩa hoạt động, định nghĩa thông qua cách sử dụng trong một tình huống nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contextual definition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "contextual definition")

contextual definition

A teacher writes a contextual definition on the whiteboard for her students.

Noun
  1. định nghĩa theo văn cảnh.